menu_book
見出し語検索結果 "司法" (1件)
tư pháp
日本語
名司法
Bộ tư pháp chịu trách nhiệm về hệ thống pháp luật.
司法省は法制度に責任を負う。
swap_horiz
類語検索結果 "司法" (2件)
cản trở công lý
日本語
フ司法妨害
Hành động của anh ta bị xem là cản trở công lý.
彼の行動は司法妨害と見なされた。
format_quote
フレーズ検索結果 "司法" (3件)
Bộ tư pháp chịu trách nhiệm về hệ thống pháp luật.
司法省は法制度に責任を負う。
Hành động của anh ta bị xem là cản trở công lý.
彼の行動は司法妨害と見なされた。
Bộ Tư pháp được giao tổng hợp các phương án.
司法省は各案を総合するよう指示された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)