menu_book
見出し語検索結果 "司法" (1件)
tư pháp
日本語
名司法
Bộ tư pháp chịu trách nhiệm về hệ thống pháp luật.
司法省は法制度に責任を負う。
swap_horiz
類語検索結果 "司法" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "司法" (1件)
Bộ tư pháp chịu trách nhiệm về hệ thống pháp luật.
司法省は法制度に責任を負う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)