ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "右翼" (1件)
cánh hữu
日本語
フ右翼
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
類語検索結果 "右翼" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "右翼" (2件)
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
