menu_book
見出し語検索結果 "可能性がある" (1件)
日本語
フ可能性がある
Kế hoạch này rất khả thi.
この計画はとても可能性がある。
swap_horiz
類語検索結果 "可能性がある" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "可能性がある" (13件)
Kế hoạch này rất khả thi.
この計画はとても可能性がある。
Một số loại vũ khí tự sát có thể gây ra thiệt hại lớn.
一部の自爆兵器は甚大な損害を引き起こす可能性がある。
Tư tưởng cực đoan có thể dẫn đến những hành động bạo lực.
過激な思想は暴力的な行動につながる可能性がある。
Thiết bị có thể được cải tiến để phù hợp với đặc điểm thổ nhưỡng và điều kiện sản xuất lúa.
機器は土壌の特性と稲作の生産条件に合わせて改良される可能性がある。
Việc phong tỏa kéo dài có thể khiến giá dầu thô tăng.
長期的な封鎖は原油価格を上昇させる可能性がある。
Mỗi tổ hợp có thể đạt giá trị khoảng 1 tỷ USD.
各システムは約10億ドルの価値に達する可能性がある。
Trong bối cảnh đó, chi phí sản xuất có khả năng leo thang.
そのような状況下で、生産コストが高騰する可能性がある。
Các yếu tố địa chính trị như xung đột Trung Đông có thể gây áp lực ngắn hạn.
中東紛争のような地政学的要因は、短期的な圧力を引き起こす可能性がある。
Quyết định này có thể tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.
この決定は危険な前例を作る可能性がある。
Hành vi này có thể bị xử lý hình sự.
この行為は刑事処分される可能性がある。
IMF ước tính thâm hụt tài khoản vãng lai của Ấn Độ năm nay có thể lên tới 84,5 tỷ USD.
IMFは、今年のインドの経常収支赤字が845億ドルに達する可能性があると推定している。
Hành động đó có thể gây tổn hại đến quan hệ giữa hai bên.
その行動は双方の関係に損害を与える可能性がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)