ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "可能性" 1件

ベトナム語 khả năng
button1
日本語 可能性
例文
có khả năng
可能性がある
マイ単語

類語検索結果 "可能性" 2件

ベトナム語 khả thi
button1
日本語 可能性がある
例文
Kế hoạch này rất khả thi.
この計画はとても可能性がある。
マイ単語
ベトナム語 nghiên cứu khả thi
日本語 フィージビリティスタディ、実現可能性調査
例文
Cần hoàn thành bước nghiên cứu khả thi trước khi quyết định đầu tư.
投資を決定する前に、フィージビリティスタディの段階を完了する必要があります。
マイ単語

フレーズ検索結果 "可能性" 10件

có khả năng
可能性がある
Kế hoạch này rất khả thi.
この計画はとても可能性がある。
Một số loại vũ khí tự sát có thể gây ra thiệt hại lớn.
一部の自爆兵器は甚大な損害を引き起こす可能性がある。
Dự án có thể được thực hiện theo hình thức đầu tư công hoặc PPP.
プロジェクトは公的投資形態またはPPPで実施される可能性があります。
Khi khối tóc lớn lên, trẻ có thể tắc ruột.
毛玉が大きくなると、子供は腸閉塞を起こす可能性があります。
Khi khối tóc lớn lên, trẻ có thể thiếu máu.
毛玉が大きくなると、子供は貧血になる可能性があります。
Khi khối tóc lớn lên, trẻ có thể sụt cân.
毛玉が大きくなると、子供は体重減少する可能性があります。
Khối tóc có thể gây thủng ruột.
毛玉は腸穿孔を引き起こす可能性があります。
Khối tóc có thể gây viêm phúc mạc.
毛玉は腹膜炎を引き起こす可能性があります。
Biến chứng nặng có thể đe dọa tính mạng.
重篤な合併症は生命を脅かす可能性があります。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |