translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "叫ぶ" (3件)
la hét
日本語 叫ぶ
Anh ta la hét vì sợ.
彼は怖くて叫んだ。
マイ単語
hét lên
日本語 叫ぶ
Cô ấy hét lên vì sợ hãi khi nhìn thấy con chuột.
彼女はネズミを見て恐怖で叫びました。
マイ単語
gào thét
日本語 叫ぶ
Anh ấy đã hét lớn.
彼は大きな声で叫びました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "叫ぶ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "叫ぶ" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)