menu_book
見出し語検索結果 "古典的な" (1件)
kinh điển
日本語
形古典的な
Màn đối đầu giữa hai người trở thành kinh điển.
二人の対決は古典的なものとなった。
swap_horiz
類語検索結果 "古典的な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "古典的な" (1件)
Màn đối đầu giữa hai người trở thành kinh điển.
二人の対決は古典的なものとなった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)