menu_book
見出し語検索結果 "古代" (2件)
cổ đại
日本語
形古代
Di tích cổ đại còn tồn tại.
古代の遺跡が残っている。
cổ xưa
日本語
形古代
Thành phố cổ xưa này rất nổi tiếng.
この古代都市はとても有名だ。
swap_horiz
類語検索結果 "古代" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "古代" (3件)
Di tích cổ đại còn tồn tại.
古代の遺跡が残っている。
Cờ vây là trò chơi trí tuệ cổ xưa.
囲碁は古代の知的ゲームだ。
Thành phố cổ xưa này rất nổi tiếng.
この古代都市はとても有名だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)