ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "古代" (2件)
cổ đại
日本語
形古代
Di tích cổ đại còn tồn tại.
古代の遺跡が残っている。
cổ xưa
日本語
形古代
Thành phố cổ xưa này rất nổi tiếng.
この古代都市はとても有名だ。
類語検索結果 "古代" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "古代" (4件)
Di tích cổ đại còn tồn tại.
古代の遺跡が残っている。
Cờ vây là trò chơi trí tuệ cổ xưa.
囲碁は古代の知的ゲームだ。
Thành phố cổ xưa này rất nổi tiếng.
この古代都市はとても有名だ。
Khu mộ cổ này là một địa điểm du lịch nổi tiếng.
この古代の墓所は有名な観光地です。
