ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "取る" 2件

ベトナム語 bắt giữ
button1
日本語 取る
例文
bắt máy, bắt điện thoại
電話を取る
マイ単語
ベトナム語 lấy
button1
日本語 取る
マイ単語

類語検索結果 "取る" 4件

ベトナム語 nhận
button1
日本語 受け取る
マイ単語
ベトナム語 dùng
button1
日本語 使用する
マイ単語
ベトナム語 nhận được
日本語 受け取る
例文
Tôi đã nhận được email của bạn.
あなたのメールを受け取りました。
マイ単語
ベトナム語 nhận hối lộ
日本語 賄賂を受け取る
例文
Ông ta đã nhận hối lộ tổng cộng 137 triệu nhân dân tệ.
彼は総額1億3700万元の賄賂を受け取った。
マイ単語

フレーズ検索結果 "取る" 13件

nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
bắt máy, bắt điện thoại
電話を取る
Tẩy da chết loại bỏ da chết.
角質除去は古い角質を取る。
Làm cỏ trong vườn
庭の草を取る
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
銀行は割引手数料を取る。
Cô ấy xin nghỉ phép không lương.
彼女は無給休暇を取る。
Chúng tôi nhận được tin buồn.
私たちは訃報を受け取る。
Tôi đã nhận thẻ lên máy bay.
私は搭乗券を受け取る。
Tôi đã nhận hóa đơn điện tử.
私は電子請求書を受け取る。
Tuần sau tôi sẽ nghỉ có lương.
来週有給休暇を取る。
Tôi dự định nghỉ phép dài ngày vào hè.
夏に長期休暇を取る予定だ。
Thiếu tỉnh táo khi tiếp nhận thông tin trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアで情報を受け取るときに冷静さを欠いていました。
Việc nhận hối lộ là một tội nghiêm trọng.
賄賂を受け取ることは重大な犯罪である。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |