ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "取り組む" (2件)
chuyên tâm

日本語
動取り組む
Tôi chuyên tâm công tác để đạt kết quả tốt.
良い成果を出すために、仕事に取り組んでいる。
đương đầu

日本語
名取り組む
Anh ấy dũng cảm đương đầu với khó khăn.
彼は勇敢に困難に取り組む。
類語検索結果 "取り組む" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "取り組む" (2件)
Anh ấy dũng cảm đương đầu với khó khăn.
彼は勇敢に困難に取り組む。
Gắn bó với công việc.
仕事に密着する(熱心に取り組む)。
