menu_book
見出し語検索結果 "収益" (2件)
日本語
名収益
Công ty đã đạt lợi nhuận cao trong năm nay.
今年、会社は高い収益を上げた。
日本語
名収益
Công ty đang tăng tiền lãi.
会社は収益を増やしている。
swap_horiz
類語検索結果 "収益" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "収益" (2件)
Công ty đã đạt lợi nhuận cao trong năm nay.
今年、会社は高い収益を上げた。
Công ty đang tăng tiền lãi.
会社は収益を増やしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)