translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "収入" (1件)
thu nhập
play
日本語 収入
Anh ấy có thu nhập ổn định.
彼は安定した収入がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "収入" (2件)
chứng minh thu nhập
play
日本語 収入証明
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
ビザ申請には収入証明が必要だ。
マイ単語
thu nhập khác
play
日本語 雑収入
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "収入" (6件)
để tăng thu nhập
収入を増やすため
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
ビザ申請には収入証明が必要だ。
Anh ấy có thu nhập ổn định.
彼は安定した収入がある。
Có sự chênh lệch lớn về thu nhập.
収入に大きな格差がある。
Doanh thu từ dầu khí, mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Nga, đã giảm khoảng 20%.
ロシアの主要輸出品である石油・ガスからの収入は約20%減少した。
các biện pháp trừng phạt của phương Tây là nguyên nhân lớn nhất bào mòn nguồn doanh thu.
西側の制裁措置が収入源を侵食する最大の原因である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)