translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "友好関係" (1件)
quan hệ hữu nghị
日本語 友好関係
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
友好関係を維持し、育み、強化する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "友好関係" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "友好関係" (3件)
Gắn chặt tình hữu nghị.
友好関係を固く結ぶ。
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
友好関係を維持し、育み、強化する。
Mục tiêu là củng cố mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước.
目標は両国間の友好関係を強化することです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)