translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "友好" (1件)
hữu nghị
日本語 友好
Hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển.
平和、友好、協力、発展。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "友好" (3件)
hội hữu nghị việt – nhật
play
日本語 日越友好協会
Hội hữu nghị Việt – Nhật tổ chức sự kiện văn hóa.
日越友好協会は文化イベントを開く。
マイ単語
quan hệ hữu nghị
日本語 友好関係
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
友好関係を維持し、育み、強化する。
マイ単語
tình hữu nghị
日本語 友好、友情
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
パンダは二国間の友好を象徴しています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "友好" (8件)
Hội hữu nghị Việt – Nhật tổ chức sự kiện văn hóa.
日越友好協会は文化イベントを開く。
Môi trường làm việc thân thiện.
労働環境は友好的だ。
Gắn chặt tình hữu nghị.
友好関係を固く結ぶ。
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
友好関係を維持し、育み、強化する。
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
パンダは二国間の友好を象徴しています。
Hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển.
平和、友好、協力、発展。
Mục tiêu là củng cố mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước.
目標は両国間の友好関係を強化することです。
Cuộc gặp diễn ra trong không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
会談は友好的かつ相互理解の雰囲気の中で行われた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)