ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "厳しい" 3件

ベトナム語 nghiêm khắc
button1
日本語 厳しい
例文
Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
先生は生徒に厳しい。
マイ単語
ベトナム語 nghiêm ngặt
日本語 厳しい
例文
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
マイ単語
ベトナム語 gay gắt
日本語 激しい
厳しい
例文
Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt.
議論は激しく行われた。
マイ単語

類語検索結果 "厳しい" 2件

ベトナム語 hà khắc
日本語 厳格な、厳しい
例文
Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
彼らはその領土をかなり厳しく扱った。
マイ単語
ベトナム語 khốc liệt
日本語 激しい、苛烈な、厳しい
例文
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
その戦いは非常に激しかった。
マイ単語

フレーズ検索結果 "厳しい" 2件

Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
先生は生徒に厳しい。
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
彼は厳しい状況で育った。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |