menu_book
見出し語検索結果 "厳しい" (3件)
日本語
形厳しい
Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
先生は生徒に厳しい。
nghiêm ngặt
日本語
形厳しい
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
gay gắt
日本語
形激しい
形厳しい
Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt.
議論は激しく行われた。
swap_horiz
類語検索結果 "厳しい" (2件)
hà khắc
日本語
形厳格な、厳しい
Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
彼らはその領土をかなり厳しく扱った。
khốc liệt
日本語
形激しい、苛烈な、厳しい
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
その戦いは非常に激しかった。
format_quote
フレーズ検索結果 "厳しい" (2件)
Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
先生は生徒に厳しい。
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
彼は厳しい状況で育った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)