ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "厳しい" (3件)
nghiêm khắc

日本語
形厳しい
Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
先生は生徒に厳しい。
nghiêm ngặt
日本語
形厳しい
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
gay gắt
日本語
形激しい
形厳しい
形厳しい
Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt.
議論は激しく行われた。
類語検索結果 "厳しい" (2件)
hà khắc
日本語
形厳格な、厳しい
Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
彼らはその領土をかなり厳しく扱った。
khốc liệt
日本語
形激しい、苛烈な、厳しい
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
その戦いは非常に激しかった。
フレーズ検索結果 "厳しい" (4件)
Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
先生は生徒に厳しい。
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
彼は厳しい状況で育った。
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
この国の銃規制法は非常に厳しい。
Hồi giữa tháng 1, giá rét và tình trạng mất điện triền miên do các cuộc tập kích của Nga buộc Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev.
1月中旬、厳しい寒さとロシアの攻撃による度重なる停電のため、オルハ・コソワは1歳の娘とともにキエフのアパートを離れざるを得なかった。
