menu_book
見出し語検索結果 "原子力発電" (1件)
điện hạt nhân
日本語
フ原子力発電
Điện hạt nhân có thể đóng góp vào an ninh năng lượng.
原子力発電はエネルギー安全保障に貢献できます。
swap_horiz
類語検索結果 "原子力発電" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "原子力発電" (1件)
Điện hạt nhân có thể đóng góp vào an ninh năng lượng.
原子力発電はエネルギー安全保障に貢献できます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)