menu_book
見出し語検索結果 "卵" (1件)
日本語
名卵
không nên ăn nhiều trứng
卵をたくさん食べるべきではない
swap_horiz
類語検索結果 "卵" (1件)
日本語
名うずらの卵
Tôi luộc trứng chim cút.
私はうずらの卵をゆでる。
format_quote
フレーズ検索結果 "卵" (6件)
Trứng rán trên bếp ga thơm phức khắp nhà.
ガスコンロで焼いた卵は家中にいい匂いが広がる。
không nên ăn nhiều trứng
卵をたくさん食べるべきではない
Tôi rán trứng bằng chảo chiên.
フライパンで卵を焼く。
Tôi luộc trứng chim cút.
私はうずらの卵をゆでる。
Trứng này nửa sống nửa chín.
この卵は半熟だ。
Tôi đánh trứng cho bông lên.
私は卵を泡立てる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)