menu_book
見出し語検索結果 "即座に" (1件)
lập tức
日本語
副即座に
Anh ấy rời đi lập tức.
彼は即座に立ち去った。
swap_horiz
類語検索結果 "即座に" (1件)
tức thì
日本語
副即座に、直ちに
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。
format_quote
フレーズ検索結果 "即座に" (3件)
Anh ấy rời đi lập tức.
彼は即座に立ち去った。
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)