menu_book
見出し語検索結果 "危険性" (1件)
nguy cơ
日本語
名危険性
Có nguy cơ sạt lở đất.
地滑りの危険性がある。
swap_horiz
類語検索結果 "危険性" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "危険性" (3件)
Có nguy cơ sạt lở đất.
地滑りの危険性がある。
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女の個人情報はデータベースに入れられ、国内テロリストのレッテルを貼られる危険性があるかもしれない。
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女は国内テロリストのレッテルを貼られる危険性がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)