辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "危篤" (3件)

nguy hiểm đến tính mạng
play
日本語 名危篤
マイ単語
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
nguy bách
play
日本語 名危篤
マイ単語
nguy kịch
日本語 形危篤
形危険な状態
マイ単語
Anh ta đang trong tình trạng nguy kịch.
彼は危篤状態にある。

swap_horiz 類語検索結果 "危篤" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "危篤" (2件)

cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
Anh ta đang trong tình trạng nguy kịch.
彼は危篤状態にある。