menu_book
見出し語検索結果 "印刷インク" (1件)
mực in
日本語
名印刷インク
Công ty này sản xuất mực in chất lượng cao.
この会社は高品質な印刷インクを製造している。
swap_horiz
類語検索結果 "印刷インク" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "印刷インク" (1件)
Công ty này sản xuất mực in chất lượng cao.
この会社は高品質な印刷インクを製造している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)