ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "占める" (1件)
chiếm
日本語
動占める
Phí bảo trì chiếm 20% ngân sách.
保守費は予算の20%を占めている。
類語検索結果 "占める" (1件)
tích trữ
日本語
動買い占める
Chính phủ sẽ xử lý hành vi tích trữ.
政府は買い占め行為に対処する。
フレーズ検索結果 "占める" (2件)
Nữ giới chiếm một nửa dân số.
女性は人口の半分を占める。
Iraq cũng có đa số người dân theo đạo Hồi dòng Shiite.
イラクもシーア派イスラム教を信仰する国民が多数を占める。
