menu_book
見出し語検索結果 "博士" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "博士" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "博士" (4件)
Anh ấy có bằng Tiến sĩ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
彼は金融銀行分野で博士号を持っています。
Tại lễ kỷ niệm, GS. TS Nguyễn Thị Thanh Mai đã có những chia sẻ gần gũi.
記念式典で、教授・博士グエン・ティ・タイン・マイは親密な話をしました。
Tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ trở lên chiếm 60%.
博士号以上の資格を持つ教員の割合は60%を占めています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)