translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "単語" (1件)
từ vựng
play
日本語 単語
Tôi đang học thêm từ vựng mới.
新しい語彙を勉強している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "単語" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "単語" (5件)
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
học từ mới bằng từ điển
辞書で新しい単語を学ぶ
Đây là cách học từ mới.
これは新しい単語を覚える方法だ。
Tôi thường sử dụng từ điển điện tử để tra từ mới.
新しい単語を調べるために電子辞書を使う。
Thầy giáo định nghĩa từ mới.
先生が新しい単語を定義した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)