辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "単語" (1件)

từ vựng
play
日本語 名単語
マイ単語
Tôi đang học thêm từ vựng mới.
新しい語彙を勉強している。

swap_horiz 類語検索結果 "単語" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "単語" (6件)

nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
học từ mới bằng từ điển
辞書で新しい単語を学ぶ
Đây là cách học từ mới.
これは新しい単語を覚える方法だ。
Tôi thường sử dụng từ điển điện tử để tra từ mới.
新しい単語を調べるために電子辞書を使う。
Thầy giáo định nghĩa từ mới.
先生が新しい単語を定義した。
Từ
「バナナ」という単語には3つの音節がある。