translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "単純な" (2件)
đơn giản
play
日本語 単純な
Câu hỏi này rất đơn giản.
この質問はとても単純だ。
マイ単語
đơn thuần
日本語 単純な
Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
それは単なる誤解だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "単純な" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "単純な" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)