ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "単位" (1件)
đơn vị
日本語
名単位
km là đơn vị đo độ dài.
キロメートルは長さの単位だ。
類語検索結果 "単位" (2件)
viên

日本語
名(薬)錠剤の単位
Bác sĩ cho tôi hai viên thuốc mỗi ngày.
医者は私に毎日二つの錠剤を出した。
lượng
日本語
名両 (金などの重さの単位)
Một lượng vàng tương đương khoảng 37,5 gram.
1両の金は約37.5グラムに相当する。
フレーズ検索結果 "単位" (2件)
km là đơn vị đo độ dài.
キロメートルは長さの単位だ。
Chỉ số creatine kinase của bệnh nhân lên tới 124.850 đơn vị/lít.
患者のクレアチンキナーゼ値は124,850単位/リットルに達した。
