translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "半分" (1件)
nửa
play
日本語 半分
chỉ ăn được một nửa
半分しか食べられない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "半分" (2件)
cắt nửa
play
日本語 半分に切る(南部)
Tôi cắt nửa quả táo.
りんごを半分に切る。
マイ単語
thái nửa
play
日本語 半分に切る(北部)
Tôi thái nửa quả dưa hấu.
スイカを半分に切る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "半分" (6件)
chỉ ăn được một nửa
半分しか食べられない
Tôi cắt nửa quả táo.
りんごを半分に切る。
Tôi thái nửa quả dưa hấu.
スイカを半分に切る。
Nữ giới chiếm một nửa dân số.
女性は人口の半分を占める。
Cục Đăng kiểm cho rằng việc đo nửa ga dẫn tới khí thải
検査局は、半分のスロットルでの測定は、実際の排ガスよりも「きれい」に見えると指摘している。
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
旧型車の検査時には、アクセルを最大で半分の行程までしか踏むべきではない。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)