translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "医者" (1件)
bác sĩ
play
日本語 医者
muốn trở thành bác sĩ
お医者さんになりたい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "医者" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "医者" (20件)
muốn trở thành bác sĩ
お医者さんになりたい
Bác sĩ nói tôi cần phẫu thuật.
医者は私に手術が必要だと言った。
Bác sĩ cho tôi hai viên thuốc mỗi ngày.
医者は私に毎日二つの錠剤を出した。
Bác sĩ cho tôi thuốc uống.
医者は私に内用剤を出す。
Bác sĩ đưa tôi thuốc dạng viên nén.
医者は私に錠剤を出す。
Bác sĩ rất ân cần với bệnh nhân.
医者は患者に親切だ。
Bác sĩ này có chuyên môn về tim mạch.
この医者は心臓の専門だ。
Bác sĩ chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân.
医者は患者を診断する。
Tôi đi bác sĩ để trị mụn.
医者に行ってニキビ治療を受ける。
Vợ hoặc chồng của tôi làm bác sĩ.
私の配偶者は医者だ。
Bác sĩ tiêm thuốc cho tôi.
医者は私に注射する。
Bác sĩ bảo tôi nên hạn chế ăn ngọt.
医者は甘い物を控えるように言う。
Bác sĩ buộc tôi phải tịnh dưỡng tuyệt đối.
医者は私に絶対安静を命じた。
Bác sĩ mổ cho bệnh nhân.
医者が患者を手術する。
Bác sĩ đang chữa trị cho bệnh nhân.
医者が患者を治療する。
Cậu bé muốn thành bác sĩ.
少年は医者になりたい。
Bác sĩ kiểm tra nước tiểu.
医者は尿を検査した。
Bác sĩ thực hiện thủ thuật cẩn thận.
医者は慎重に手技を行った。
Bác sĩ kiểm tra nội tạng của bệnh nhân.
医者は患者の内臓を検査した。
Bác sĩ khuyến nghị nghỉ ngơi.
医者は休息を推奨した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)