ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "医療専門家" (1件)
chuyên viên y tế
日本語
名医療専門家
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
類語検索結果 "医療専門家" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "医療専門家" (2件)
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
