menu_book
見出し語検索結果 "医療" (1件)
日本語
名医療
Dịch vụ y tế ở đây rất tốt.
ここの医療サービスはとても良い。
swap_horiz
類語検索結果 "医療" (3件)
日本語
名医療保険
mua bảo hiểm y tế
医療保険を入る
hội chẩn
日本語
動(医療)カンファレンスする、共同診察する
Các bác sĩ đã hội chẩn để đưa ra phương án điều trị tốt nhất.
医師たちは最善の治療法を決定するためにカンファレンスを行った。
format_quote
フレーズ検索結果 "医療" (4件)
tiến hành điều trị cấp cứu
救急医療を行う
mua bảo hiểm y tế
医療保険を入る
Tôi có bảo hiểm y tế.
私は医療保険を持っている。
Dịch vụ y tế ở đây rất tốt.
ここの医療サービスはとても良い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)