translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "区" (1件)
quận
play
日本語
nhà tôi ở quận 2
私の家は2区にある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "区" (5件)
khu phố
日本語 街区
Khu phố này rất yên tĩnh.
この街区はとても静かだ。
マイ単語
khu vực
日本語 地区
Trường nằm trong khu vực trung tâm.
学校は中心地区にある。
マイ単語
khu dân cư
日本語 住宅街、居住区
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
この住宅街には多くの公共施設がある。
マイ単語
khu đô thị
日本語 都市区域, 住宅地
Tòa tháp nằm trong một khu đô thị mới hiện đại.
そのタワーは近代的な新しい都市区域にあります。
マイ単語
vùng phong tỏa
日本語 封鎖区域
Nếu bất kỳ xuồng nào đến gần vùng phong tỏa của chúng tôi, chúng sẽ bị tiêu diệt.
もしこれらの艇が我々の封鎖区域に近づけば、即座に破壊されるだろう。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "区" (12件)
mua nhà ở quận 2
2区にある家を買う
nhà tôi ở quận 2
私の家は2区にある
quầy làm thủ tục của hãng ABC ở khu E
ABC社のチェックインカウンターはE区にある
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
二人は区役所に婚姻届を提出した。
Đây là khu vực an toàn.
ここは安全区域だ。
Khu phố này rất yên tĩnh.
この街区はとても静かだ。
Trường nằm trong khu vực trung tâm.
学校は中心地区にある。
Khu phố này khá ồn ào vào ban đêm.
この地区は夜はかなり騒がしいです。
Tòa tháp nằm trong một khu đô thị mới hiện đại.
そのタワーは近代的な新しい都市区域にあります。
Cần đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn phường.
地区の治安を確保する必要がある。
Nếu bất kỳ xuồng nào đến gần vùng phong tỏa của chúng tôi, chúng sẽ bị tiêu diệt.
もしこれらの艇が我々の封鎖区域に近づけば、即座に破壊されるだろう。
Có 339 thửa đất ở bị thu hồi.
339区画の宅地が収用されます。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)