ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "北部" (1件)
miền Bắc

日本語
名北部
Tôi đến từ miền Bắc
私は北部から来た
類語検索結果 "北部" (5件)
sân bay

日本語
名空港(北部)
đến sân bay sớm
空港に早めに着く
phố

日本語
名道、通り(北部)
phố Hàng Mã
ハンマー通り
đợi

日本語
動待つ(北部)
đợi hơn 15 phút
15分以上待った
thuê

日本語
動借りる(北部)
thuê nhà
家を借りる
thế à

日本語
フそうか、そうだ(北部)
thế à, tôi hiểu rồi.
そうか、分かった
フレーズ検索結果 "北部" (5件)
Tôi đến từ miền Bắc
私は北部から来た
Miền Bắc Việt Nam có rất nhiều núi
ベトナムの北部には山がたくさんある
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
Du lịch văn hóa tâm linh mang bản sắc của vùng núi phía Bắc.
精神文化観光は北部山岳地帯の特色を持っている。
Thành phố này được coi là cửa ngõ vào khu vực phía Bắc.
この都市は北部地域への玄関口と見なされている。
