translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "化学" (2件)
Hóa
play
日本語 化学
Anh ấy học Hóa ở trường.
彼は学校で化学を勉強している。
マイ単語
hóa học
play
日本語 化学
Tôi học môn hóa học ở trường.
学校で化学を勉強する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "化学" (3件)
hóa học nông nghiệp
play
日本語 農芸化学
マイ単語
quang hóa học
play
日本語 光化学
マイ単語
hóa dầu
日本語 石油化学
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
石油化学産業は国家経済において重要な役割を果たしている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "化学" (5件)
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
Anh ấy học Hóa ở trường.
彼は学校で化学を勉強している。
Tôi học môn hóa học ở trường.
学校で化学を勉強する。
Mức độ nguy hiểm của hóa chất này rất cao.
この化学物質の危険程度は非常に高い。
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
石油化学産業は国家経済において重要な役割を果たしている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)