ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "化学" (2件)
Hóa

日本語
名化学
Anh ấy học Hóa ở trường.
彼は学校で化学を勉強している。
hóa học

日本語
名化学
Tôi học môn hóa học ở trường.
学校で化学を勉強する。
類語検索結果 "化学" (4件)
hóa học nông nghiệp

日本語
名農芸化学
quang hóa học

日本語
名光化学
hóa dầu
日本語
名石油化学
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
石油化学産業は国家経済において重要な役割を果たしている。
thiến hóa học
日本語
名化学的去勢
Biện pháp thiến hóa học nhận được sự ủng hộ của thủ tướng.
化学的去勢の措置は首相の支持を得ました。
フレーズ検索結果 "化学" (6件)
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
Anh ấy học Hóa ở trường.
彼は学校で化学を勉強している。
Tôi học môn hóa học ở trường.
学校で化学を勉強する。
Mức độ nguy hiểm của hóa chất này rất cao.
この化学物質の危険程度は非常に高い。
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
石油化学産業は国家経済において重要な役割を果たしている。
Biện pháp thiến hóa học nhận được sự ủng hộ của thủ tướng.
化学的去勢の措置は首相の支持を得ました。
