translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "勝利" (1件)
chiến thắng
日本語 勝利
Chiến thắng này giúp anh ấy tiến vào vòng trong.
この勝利で彼は次のラウンドに進んだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "勝利" (1件)
giành chiến thắng
日本語 勝利を収める、勝つ
Mục tiêu của chúng ta là giành chiến thắng trong mọi cuộc chiến tranh.
私たちの目標は、あらゆる戦争で勝利を収めることだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "勝利" (11件)
Tay vợt số một thế giới đã giành chiến thắng dễ dàng.
世界ナンバーワンのテニス選手が簡単に勝利した。
Anh ấy đã thắng set đầu với tỷ số 6-4.
彼は第1セットを6-4で勝利した。
Anh ấy khép lại set đầu với chiến thắng 7-5.
彼は第1セットを7-5の勝利で締めくくった。
Chiến thắng này giúp anh ấy tiến vào vòng trong.
この勝利で彼は次のラウンドに進んだ。
SLNA chưa biết thắng trên sân khách ở V-League mùa này.
SLNAは今シーズン、Vリーグのアウェーでまだ勝利を知らない。
Chiến dịch chống tham nhũng quyết liệt đã giúp ông giành chiến thắng.
断固たる汚職撲滅キャンペーンが彼の勝利に貢献した。
Lợi thế đó đủ giúp kỳ thủ 36 tuổi chuyển hóa thành chiến thắng.
その利点により、36歳の棋士は勝利に変えることができた。
Vũ Đông tận dụng thời cơ điều xe bắt mã và thắng sau 28 nước cờ.
ヴー・ドンはその好機を利用して車を動かして馬を捕獲し、28手で勝利した。
Bàn thắng đã giúp đội giành chiến thắng.
そのゴールがチームを勝利に導きました。
Đội bóng của tôi đã thắng ở vòng 1/8.
私のチームはラウンド16で勝利した。
Mục tiêu của chúng ta là giành chiến thắng trong mọi cuộc chiến tranh.
私たちの目標は、あらゆる戦争で勝利を収めることだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)