menu_book
見出し語検索結果 "動脈硬化" (1件)
xơ vữa động mạch
日本語
フ動脈硬化
Xơ vữa động mạch khiến rối loạn cương kéo dài.
動脈硬化は勃起不全を長引かせます。
swap_horiz
類語検索結果 "動脈硬化" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "動脈硬化" (2件)
Đường huyết cao làm xơ vữa động mạch.
高血糖は動脈硬化を引き起こします。
Xơ vữa động mạch khiến rối loạn cương kéo dài.
動脈硬化は勃起不全を長引かせます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)