ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "動物" (1件)
động vật

日本語
名動物
yêu động vật
動物が好き
類語検索結果 "動物" (3件)
sở thú

日本語
名動物園
dẫn con đi sở thú
子供を動物園に連れて行く
động vật hoang dã

日本語
名野生動物
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
公園にはたくさんの野生動物がいる。
khu cứu hộ động vật bán hoang dã
日本語
フ半野生動物救助区
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
半野生動物救助区はプロジェクトの新しい項目だ。
フレーズ検索結果 "動物" (9件)
yêu động vật
動物が好き
dẫn con đi sở thú
子供を動物園に連れて行く
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である
Động vật hoang dã
野生の動物
Sư tử là vua của muôn thú
ライオンは動物の王様だ
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
公園にはたくさんの野生動物がいる。
Hắn cố giết con thú.
彼は動物を殺そうとした。
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
野生動物の取引は完全に違法である。
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
半野生動物救助区はプロジェクトの新しい項目だ。
