menu_book
見出し語検索結果 "動物" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "動物" (2件)
日本語
名動物園
dẫn con đi sở thú
子供を動物園に連れて行く
日本語
名野生動物
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
公園にはたくさんの野生動物がいる。
format_quote
フレーズ検索結果 "動物" (8件)
dẫn con đi sở thú
子供を動物園に連れて行く
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である
Sư tử là vua của muôn thú
ライオンは動物の王様だ
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
公園にはたくさんの野生動物がいる。
Hắn cố giết con thú.
彼は動物を殺そうとした。
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
野生動物の取引は完全に違法である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)