ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "動員する" (1件)
huy động
日本語
動動員する
Cần huy động các nguồn lực tài chính từ nhiều kênh khác nhau.
様々なチャネルから財源を動員する必要があります。
類語検索結果 "動員する" (1件)
điều động
日本語
動派遣する、動員する
Quân đội Mỹ đang chuẩn bị điều động ít nhất 1.000 quân nhân đến Trung Đông.
米軍は少なくとも1,000人の兵士を中東に派遣する準備をしている。
フレーズ検索結果 "動員する" (2件)
Chính phủ chủ trương huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển.
政府は発展のためにあらゆる社会資源を動員する方針です。
Cần huy động các nguồn lực tài chính từ nhiều kênh khác nhau.
様々なチャネルから財源を動員する必要があります。
