menu_book
見出し語検索結果 "動力地域、成長地域" (1件)
vùng động lực, khu vực tăng trưởng
日本語
名動力地域、成長地域
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
動力地域や重要な経済回廊での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。
swap_horiz
類語検索結果 "動力地域、成長地域" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "動力地域、成長地域" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)