menu_book
見出し語検索結果 "動く" (1件)
chuyển động
日本語
動動く
Vật thể đang chuyển động.
物体が動いている。
swap_horiz
類語検索結果 "動く" (3件)
mấp mé
日本語
形揺れ動く
Con thuyền mấp mé trên sóng.
船が波に揺れ動いている。
di chuyển
日本語
動移動する、動く
Chúng tôi di chuyển bằng tàu hỏa để tiết kiệm thời gian.
時間を節約するために電車で移動しました。
cử động
日本語
動動く、動作する
Em bé bắt đầu cử động tay chân.
赤ちゃんが手足を動かし始めました。
format_quote
フレーズ検索結果 "動く" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)