menu_book
見出し語検索結果 "動き、行動" (1件)
động thái
日本語
名動き、行動
Động thái này được xem là một bước tiến quan trọng trong quá trình hòa bình.
この動きは和平プロセスにおける重要な一歩と見なされている。
swap_horiz
類語検索結果 "動き、行動" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "動き、行動" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)