辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "勉強する" (2件)

học
play
日本語 動勉強する
マイ単語
học bài
play
日本語 動勉強する
マイ単語
Tối nay tôi phải học bài.
今晩は勉強する必要がある。

swap_horiz 類語検索結果 "勉強する" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "勉強する" (18件)

học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
học điêu khắc
彫刻を勉強する
học ở thư viện
図書館で勉強する
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
có thể học trực tuyến
オンラインで勉強する事ができる
Tôi học bài dưới ánh sáng của đèn bàn.
私は卓上ライトの光で勉強する。
Anh ấy học rất chăm chỉ.
彼は勤勉に勉強する。
Hoàng tử đang học đại học.
皇子は大学で勉強する。
Chúng ta học với nhau.
一緒に勉強する。
Tôi quyết tâm học tiếng Nhật.
日本語を勉強することを決心する。
Cô ấy học rất chăm.
彼女はとてもまじめに勉強する。
Tôi học Vật lý ở trường.
学校で物理を勉強する。
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
毎日日本語を勉強する。
Tôi học môn hóa học ở trường.
学校で化学を勉強する。
Tối nay tôi phải học bài.
今晩は勉強する必要がある。
Tôi học ở trung tâm ngoại ngữ.
外国語センターで勉強する。
Học sinh cần có động lực để học tốt.
学生は勉強するために動機が必要だ。
Tôi học môn địa lý.
私は地理を勉強する。