translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "労働者" (2件)
công nhân
日本語 労働者
Công nhân đang làm việc ở công trường.
労働者が工事現場で働いている。
マイ単語
người lao động
日本語 労働者
Người lao động cần được bảo vệ.
労働者は保護される必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "労働者" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "労働者" (4件)
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
労働者は毎月所得税を払わなければならない。
Doanh nghiệp sa thải người lao động
企業は労働者を解雇する
Công nhân đang làm việc ở công trường.
労働者が工事現場で働いている。
Người lao động cần được bảo vệ.
労働者は保護される必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)