ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "労働者" (2件)
công nhân
日本語
名労働者
Công nhân đang làm việc ở công trường.
労働者が工事現場で働いている。
người lao động
日本語
名労働者
Người lao động cần được bảo vệ.
労働者は保護される必要がある。
類語検索結果 "労働者" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "労働者" (5件)
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
労働者は毎月所得税を払わなければならない。
Doanh nghiệp sa thải người lao động
企業は労働者を解雇する
Công nhân đang làm việc ở công trường.
労働者が工事現場で働いている。
Người lao động cần được bảo vệ.
労働者は保護される必要がある。
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc trong môi trường độc hại.
労働者は有害な環境で作業する際に保護具を着用しなければなりません。
