menu_book
見出し語検索結果 "労働市場" (1件)
thị trường lao động
日本語
フ労働市場
Sẽ giáng một đòn mạnh vào thị trường lao động.
労働市場に大きな打撃を与えるだろう。
swap_horiz
類語検索結果 "労働市場" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "労働市場" (1件)
Sẽ giáng một đòn mạnh vào thị trường lao động.
労働市場に大きな打撃を与えるだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)