menu_book
見出し語検索結果 "加工" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "加工" (3件)
日本語
名加工食品
Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
私はよく加工食品を食べる。
日本語
名加工費
Chi phí gia công rất đắt.
加工費はとても高い。
日本語
名加工品
Siêu thị bán nhiều hàng chế biến.
スーパーでたくさんの加工品を売っている。
format_quote
フレーズ検索結果 "加工" (5件)
Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
私はよく加工食品を食べる。
Chi phí gia công rất đắt.
加工費はとても高い。
Siêu thị bán nhiều hàng chế biến.
スーパーでたくさんの加工品を売っている。
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
自律移動ロボットとレアアース深加工チェーンにおける基幹技術を開発する。
Kỹ thuật xử lý 3D nơ to bản thủ công nhằm tạo chiều sâu thị giác.
手作業による大きなリボンの3D加工技術は、視覚的な奥行きを作り出すことを目的としている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)