translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "劇的な" (1件)
kịch tính
日本語 劇的な
Trận đấu diễn ra đầy kịch tính.
試合はとても劇的だった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "劇的な" (1件)
bi thảm
日本語 悲劇的な
Đây là một sự cố bi thảm.
これは悲劇的な事件だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "劇的な" (3件)
Bộ trưởng gọi vụ va chạm là "sự cố bi thảm".
大臣は衝突事件を「悲劇的な事故」と呼んだ。
Đây là một sự cố bi thảm.
これは悲劇的な事件だ。
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
チームは劇的な逆転を果たした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)