menu_book
見出し語検索結果 "割引" (1件)
日本語
名割引
Cửa hàng có chiết khấu 20%.
店で20%の割引がある。
swap_horiz
類語検索結果 "割引" (2件)
日本語
動割引、値下げする
Cái áo này được giảm giá 20%
このシャツは20%割引されている
日本語
名割引料
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
銀行は割引手数料を取る。
format_quote
フレーズ検索結果 "割引" (3件)
Cái áo này được giảm giá 20%
このシャツは20%割引されている
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
銀行は割引手数料を取る。
Cửa hàng có chiết khấu 20%.
店で20%の割引がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)