menu_book
見出し語検索結果 "割り算" (1件)
日本語
名割り算
6 cái bánh chia cho 3 bạn, mỗi bạn được 2 cái. Đây là phép chia.
ケーキ6つを3人で分けると、一人2つ。これが割り算だ。
swap_horiz
類語検索結果 "割り算" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "割り算" (1件)
6 cái bánh chia cho 3 bạn, mỗi bạn được 2 cái. Đây là phép chia.
ケーキ6つを3人で分けると、一人2つ。これが割り算だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)