辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "副菜" (2件)

món ăn nhẹ trước món chính
play
日本語 名副菜
マイ単語
Chúng tôi ăn món ăn nhẹ trước món chính.
私たちは主菜の前に副菜を食べる。
món phụ
play
日本語 名副菜
マイ単語
Rau xào là món phụ trong bữa cơm.
野菜炒めは食事の副菜だ。

swap_horiz 類語検索結果 "副菜" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "副菜" (2件)

Chúng tôi ăn món ăn nhẹ trước món chính.
私たちは主菜の前に副菜を食べる。
Rau xào là món phụ trong bữa cơm.
野菜炒めは食事の副菜だ。