translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "副社長" (1件)
phó giám đốc
play
日本語 副社長
Hôm nay, Phó giám đốc sẽ đến thăm công ty
今日は副社長が会社に訪問する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "副社長" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "副社長" (2件)
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc.
彼のタイトルは副社長だ。
Hôm nay, Phó giám đốc sẽ đến thăm công ty
今日は副社長が会社に訪問する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)