menu_book
見出し語検索結果 "副操縦士" (1件)
cơ phó
日本語
名副操縦士
Cơ phó đã hỗ trợ cơ trưởng trong suốt chuyến bay.
副操縦士は飛行中ずっと機長をサポートしました。
swap_horiz
類語検索結果 "副操縦士" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "副操縦士" (1件)
Cơ phó đã hỗ trợ cơ trưởng trong suốt chuyến bay.
副操縦士は飛行中ずっと機長をサポートしました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)