translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "前" (1件)
trước
play
日本語
trước nhà
家の前
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "前" (5件)
tên
play
日本語 名前
tên anh là gì?
名前は何ですか?
マイ単語
quý danh
play
日本語 名前(丁寧)
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
マイ単語
từ lâu
play
日本語 前から、昔から
tập nhảy từ lâu
前からダンスを練習している
マイ単語
quyển
play
日本語 本の前につける(北部)
mua 2 quyển tiểu thuyết
小説を2冊買う
マイ単語
cuốn
play
日本語 本の前につける(南部)
mua 2 cuốn tiểu thuyết
小説を2冊買う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "前" (20件)
anh tên là gì?
お名前は何ですか?
tên anh là gì?
名前は何ですか?
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
trước nhà
家の前
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
tập nhảy từ lâu
前からダンスを練習している
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
tính toán trước
事前に計算する
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
không ăn đồ ngọt trước khi ăn tối
夕飯の前、甘いものは食べない
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
今期の売り上げが前期と上回る
bàn giao trước 1 tháng
1か月程前倒して引き渡す
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
Nếu là 5 người trở lên thì nên đặt bàn trước
5人以上なら、事前に予約するべき
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
nếu hủy trước 1 ngày thì phải chịu 100% phí hủy
1日前にキャンセルしたら、キャンセル料100%払わないといけない
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
前が焦がさないように気を付けながら煎る
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)